Listening
30 phút + 10 phút chép đáp án4 phần, 40 câu hỏi, độ khó tăng dần từ hội thoại đời sống tới bài giảng học thuật.
Tất cả những gì bạn cần biết về kỳ thi IELTS: cấu trúc bốn kỹ năng, cách tính band điểm và lộ trình ôn luyện theo từng giai đoạn. Đọc xong là có thể bắt tay vào làm đề ngay bên dưới, không tốn phí và không giới hạn lượt làm.
IELTS là bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và đời sống, được chấp nhận bởi hàng chục nghìn tổ chức giáo dục, cơ quan di trú và doanh nghiệp trên toàn thế giới.
Kỳ thi có hai định dạng. Academic dành cho người nộp hồ sơ vào đại học, sau đại học hoặc các tổ chức nghề nghiệp. General Training dành cho người đi làm, học nghề hoặc xin định cư. Hai định dạng dùng chung phần Listening và Speaking, chỉ khác nhau ở Reading và Writing Task 1.
Bạn có thể chọn thi trên giấy hoặc thi trên máy tính. Nội dung và độ khó của hai hình thức là như nhau, khác biệt chủ yếu nằm ở trải nghiệm làm bài và thời gian trả kết quả.
Bốn kỹ năng được thi trong cùng một ngày với Listening, Reading, Writing, riêng Speaking có thể xếp lịch lệch vài ngày.
4 phần, 40 câu hỏi, độ khó tăng dần từ hội thoại đời sống tới bài giảng học thuật.
3 bài đọc, 40 câu hỏi với các dạng True/False/Not Given, Matching Headings, Summary Completion.
Task 1 mô tả biểu đồ hoặc viết thư (150 từ), Task 2 viết bài luận quan điểm (250 từ).
Phần thi cần người chấm, hệ thống chưa hỗ trợ chấm tự động.Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo qua 3 phần: giới thiệu bản thân, nói theo chủ đề và thảo luận mở rộng.
Phần thi cần người chấm, hệ thống chưa hỗ trợ chấm tự động.Mỗi kỹ năng được chấm theo thang từ 0 đến 9 với bước nhảy 0.5. Điểm tổng là trung bình cộng của bốn kỹ năng, phần lẻ 0.25 được làm tròn lên 0.5 và phần lẻ 0.75 được làm tròn lên band nguyên kế tiếp.
| Band | Mức năng lực | Mô tả |
|---|---|---|
| 8.0 - 9.0 | Rất tốt đến thành thạo | Sử dụng tiếng Anh chính xác, trôi chảy, hiểu trọn vẹn nội dung phức tạp. |
| 6.5 - 7.5 | Khá đến tốt | Mức điểm phần lớn trường đại học và chương trình định cư yêu cầu. |
| 5.0 - 6.0 | Trung bình | Giao tiếp được trong hầu hết tình huống quen thuộc, còn lỗi khi diễn đạt phức tạp. |
| 3.0 - 4.5 | Hạn chế | Hiểu và diễn đạt được ý cơ bản, cần củng cố nền tảng ngữ pháp và từ vựng. |
Với Listening và Reading, số câu đúng trên tổng 40 câu được quy đổi sang band theo bảng chuyển đổi của từng đề. Đây cũng là hai kỹ năng dễ tăng điểm nhất khi luyện đề đều đặn.
Làm một đề Listening và một đề Reading hoàn chỉnh trong điều kiện bấm giờ để biết band hiện tại của mình.
Luyện các bài ngữ pháp và từ vựng theo chủ đề trước khi lao vào đề full test, tránh học vẹt đáp án.
Chọn từng dạng câu hỏi hay sai và làm liên tiếp nhiều đề cùng dạng cho tới khi xử lý được ổn định.
Mỗi tuần làm ít nhất một đề đủ thời lượng để rèn sức bền và tốc độ, sau đó soi kỹ đáp án sai.
Chọn một đề bất kỳ, bấm giờ như thi thật và xem mình đang ở band nào.